- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
quân địch; địch quân
quân địch; địch quân
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
quân địch; địch quân
quân địch; địch quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.