- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bền; chịu được
Bộ quần áo này rất bền.
kìm cắt dây; kìm cắt bu lông
Đứa trẻ này thật sự rất cứng cáp.
bền; chịu được
Bộ quần áo này rất bền.
kìm cắt dây; kìm cắt bu lông
Đứa trẻ này thật sự rất cứng cáp.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bền; chịu được
bền; chịu được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.