- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
中以介绍卖淫为业的人yǐ jièshào màiyín wéi yè de rén
Anh ta là một tên ma cô.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
中以介绍卖淫为业的人yǐ jièshào màiyín wéi yè de rén
Anh ta là một tên ma cô.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà
kẻ môi giới mại dâm; tú ông/tú bà