- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
Tuyến bã nhờn tiết ra dầu.
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
Tuyến bã nhờn tiết ra dầu.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous
tuyến bã nhờn; tuyến sebaceous