- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lông thú; hàng da lông
Cửa hàng này bán các loại lông thú.
lông thú; hàng da lông
Cửa hàng này bán các loại lông thú.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
lông thú; hàng da lông
lông thú; hàng da lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.