- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn nhúm; nhàu nhĩ
Bộ quần áo này nhăn nheo.
nhăn nheo; nhúm nhúm
Bộ quần áo này nhăn nhúm.
nhăn nhúm; xấu xí; cuốn tòng
Chiếc áo sơ mi này nhăn nhúm.
nhăn nhúm; nhàu nhĩ
Bộ quần áo này nhăn nheo.
nhăn nheo; nhúm nhúm
Bộ quần áo này nhăn nhúm.
nhăn nhúm; xấu xí; cuốn tòng
Chiếc áo sơ mi này nhăn nhúm.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nhăn nhúm; nhàu nhĩ
nhăn nhúm; nhàu nhĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.