- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
quý phái; cao sang
Cô ấy xuất thân cao quý, khí chất thanh lịch.
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi quý tộc
Cô ấy trông rất cao quý.
kiêu quý; tự cao tự đại
quý phái; cao sang
Cô ấy xuất thân cao quý, khí chất thanh lịch.
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi quý tộc
Cô ấy trông rất cao quý.
kiêu quý; tự cao tự đại
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
quý phái; cao sang
quý phái; cao sang
tự tung tự tác; kiêu ngạo ngạo mạn; hung hăng ngang ngược
Cô ấy hơi kiêu căng.
tự tung tự tác; kiêu ngạo ngạo mạn; hung hăng ngang ngược
Cô ấy hơi kiêu căng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.