- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
say xe; bị say xe
Hình chữ nhật này màu đỏ.
say xe; bị say xe
Hình chữ nhật này màu đỏ.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
say xe; bị say xe
say xe; bị say xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.