- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
chỉnh hình; chỉnh nha
Anh ấy cần phẫu thuật chỉnh hình.
chỉnh hình; chỉnh nha
Anh ấy cần phẫu thuật chỉnh hình.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
chỉnh hình; chỉnh nha
chỉnh hình; chỉnh nha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.