- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
vị thế bán khống; bán khống
Anh ấy đang xây dựng một vị thế bán khống.
vị thế bán khống; bán khống
Anh ấy đang xây dựng một vị thế bán khống.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
vị thế bán khống; bán khống
vị thế bán khống; bán khống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.