- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chuyền ngắn
Anh ấy đã hoàn thành một đường chuyền ngắn.
chuyền ngắn
Anh ấy đã hoàn thành một đường chuyền ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
chuyền ngắn
chuyền ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.