- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin nhắn; tin nhắn SMS
中通过手机发送的简短文字信息tōngguò shǒujī fāsòng de jiǎnduǎn wénzì xìnxī
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
tin nhắn văn bản; tin nhắn điện thoại
中通过手机发送的简短文字信息tōngguò shǒujī fāsòng de jiǎnduǎn wénzì xìnxī
tin nhắn; tin nhắn SMS
中通过手机发送的简短文字信息tōngguò shǒujī fāsòng de jiǎnduǎn wénzì xìnxī
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
tin nhắn văn bản; tin nhắn điện thoại
中通过手机发送的简短文字信息tōngguò shǒujī fāsòng de jiǎnduǎn wénzì xìnxī
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
tin nhắn; tin nhắn SMS
tin nhắn; tin nhắn SMS
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.