- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
cá sấu; cá sấu hàm ngắn
Cá sấu mõm ngắn là một loài bò sát.
cá sấu; cá sấu hàm ngắn
Cá sấu mõm ngắn là một loài bò sát.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
cá sấu; cá sấu hàm ngắn
cá sấu; cá sấu hàm ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.