- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
người chết non; chết sớm; ma chết non
Anh ta đúng là một người đoản mệnh.
người chết non; chết sớm; ma chết non
Anh ta đúng là một người đoản mệnh.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
người chết non; chết sớm; ma chết non
người chết non; chết sớm; ma chết non
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.