- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
triển vọng kém trong ngắn hạn; giảm giá ngắn hạn
Đoản không là một khái niệm trong đầu tư.
triển vọng kém trong ngắn hạn; giảm giá ngắn hạn
Đoản không là một khái niệm trong đầu tư.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
triển vọng kém trong ngắn hạn; giảm giá ngắn hạn
triển vọng kém trong ngắn hạn; giảm giá ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.