- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
giếng kín; giếng ngầm (không có lối thông lên mặt đất)
Anh ấy đang mặc một chiếc áo ngắn.
giếng thông ngầm (trong mỏ); giếng kín
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác ngắn.
giếng kín; giếng ngầm (không có lối thông lên mặt đất)
Anh ấy đang mặc một chiếc áo ngắn.
giếng thông ngầm (trong mỏ); giếng kín
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
giếng kín; giếng ngầm (không có lối thông lên mặt đất)
giếng kín; giếng ngầm (không có lối thông lên mặt đất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.