- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
thiển kiến; tự tử
Anh ấy thất bại vì tầm nhìn hạn hẹp.
thiển kiến; tự tử
Anh ấy thất bại vì tầm nhìn hạn hẹp.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thiển kiến; tự tử
thiển kiến; tự tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.