- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
cận thị; thiển cận (bóng)
Chúng ta không thể thiển cận.
cận thị; thiển cận
Anh ấy là một người thiển cận.
cận thị; thiển cận (bóng)
Chúng ta không thể thiển cận.
cận thị; thiển cận
Anh ấy là một người thiển cận.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
cận thị; thiển cận (bóng)
cận thị; thiển cận (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.