- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lô cốt; hầm hố phòng thủ bí mật
Tôi thích xem video ngắn.
lô cốt; hầm hố phòng thủ bí mật
Tôi thích xem video ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lô cốt; hầm hố phòng thủ bí mật
lô cốt; hầm hố phòng thủ bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.