- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chạy nước rút; chạy sprint
Anh ấy giỏi chạy nước rút.
chạy nước rút; chạy sprint
Anh ấy giỏi chạy nước rút.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy nước rút; chạy sprint
chạy nước rút; chạy sprint
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.