- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
short circuit; tạm thời gián đoạn
Mạch điện bị đoản mạch rồi.
short circuit; tạm thời gián đoạn
Mạch điện bị đoản mạch rồi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
short circuit; tạm thời gián đoạn
short circuit; tạm thời gián đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.