- 矢thỉ(mũi tên)
- 委ủy(uốn éo, thấp xuống)
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
bệnh đần độn bẩm sinh; bệnh cretinism (do thiếu iốt)
Bệnh đần độn là một loại bệnh tuyến giáp.
bệnh đần độn bẩm sinh; bệnh cretinism (do thiếu iốt)
Bệnh đần độn là một loại bệnh tuyến giáp.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh đần độn bẩm sinh; bệnh cretinism (do thiếu iốt)
bệnh đần độn bẩm sinh; bệnh cretinism (do thiếu iốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.