- 礻thị(thần linh, nghi lễ)
- 乚ất(đường cong, móc)
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
máy tính xách tay; laptop
Cô ấy đang mặc một bộ lễ phục đẹp.
máy tính xách tay; laptop (khẩu)
中穿着用的华丽服装,多在重要场合穿chuānzháo yòngde huálì fúzhuāng,duō zài zhònyào chǎnghé chuān
Cô ấy đang mặc một chiếc lễ phục đẹp.
máy tính xách tay; laptop
Cô ấy đang mặc một bộ lễ phục đẹp.
máy tính xách tay; laptop (khẩu)
中穿着用的华丽服装,多在重要场合穿chuānzháo yòngde huálì fúzhuāng,duō zài zhònyào chǎnghé chuān
Cô ấy đang mặc một chiếc lễ phục đẹp.
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Lễ nghi là những quy tắc thiêng liêng dâng lên thần linh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
máy tính xách tay; laptop
máy tính xách tay; laptop
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.