- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 申thân(trình bày, sấm sét)
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
thần thánh hóa; thần thoại hóa
Anh ấy đã được thần thánh hóa.
mặt trời buổi sáng; ánh nắng ban mai
thần thánh hóa; thần thoại hóa
Anh ấy đã được thần thánh hóa.
mặt trời buổi sáng; ánh nắng ban mai
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thần thánh hóa; thần thoại hóa
thần thánh hóa; thần thoại hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.