may mắn; cát lợi; tốt lành
中好的;带来好运的hǎo de;dàilái hǎoyùn de
Chúc bạn may mắn và mọi sự như ý!
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中吉利;好的预兆jílì;hǎo de yùzhào
Chúc bạn may mắn và như ý!
may mắn; cát lợi; tốt lành
中好的;带来好运的hǎo de;dàilái hǎoyùn de
Chúc bạn may mắn và mọi sự như ý!
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中吉利;好的预兆jílì;hǎo de yùzhào
Chúc bạn may mắn và như ý!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.