- ⺼nhục(thịt)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
- 示thị(thần linh, cúng tế)
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
dùng ra; dùng đến; áp dụng
Họ đã đưa ra chính sách mới.
dùng ra; dùng đến; áp dụng
Họ đã đưa ra chính sách mới.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
dùng ra; dùng đến; áp dụng
dùng ra; dùng đến; áp dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.