- ⺼nhục(thịt)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
- 示thị(thần linh, cúng tế)
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
tưởng niệm; cầu phúc cho người đã mất
Chúng tôi đi viếng anh ấy.
tưởng niệm; cầu phúc cho người đã mất
Chúng tôi đi viếng anh ấy.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dùng tay dâng thịt lên bàn thờ thần linh để tế lễ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
tưởng niệm; cầu phúc cho người đã mất
tưởng niệm; cầu phúc cho người đã mất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.