- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
họa từ miệng ra; lời nói gây họa [thành ngữ]
Hoạ từ miệng mà ra, nói nhiều ắt sẽ sai sót.
họa từ miệng ra; lời nói gây họa [thành ngữ]
Hoạ từ miệng mà ra, nói nhiều ắt sẽ sai sót.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
họa từ miệng ra; lời nói gây họa [thành ngữ]
họa từ miệng ra; lời nói gây họa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.