- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
kẻ chủ mưu; nguyên hung
Anh ta là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.
thủ phạm chính; kẻ chủ mưu
Anh ấy là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.
kẻ chủ mưu; nguyên hung
Anh ta là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.
thủ phạm chính; kẻ chủ mưu
Anh ấy là thủ phạm chính của vụ tai nạn này.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
kẻ chủ mưu; nguyên hung
kẻ chủ mưu; nguyên hung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.