- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ngoài giờ cao điểm; giờ thấp điểm (Đài Loan)
Giao thông ít hơn vào giờ thấp điểm.
ngoài giờ cao điểm; giờ thấp điểm (Đài Loan)
Giao thông ít hơn vào giờ thấp điểm.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ngoài giờ cao điểm; giờ thấp điểm (Đài Loan)
ngoài giờ cao điểm; giờ thấp điểm (Đài Loan)