- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly tâm; bất hòa; không đồng lòng
Họ bất hòa với nhau.
ly tâm; (lực) ly tâm
Lực ly tâm là một loại lực quán tính.
ly tâm; bất hòa; không đồng lòng
Họ bất hòa với nhau.
ly tâm; (lực) ly tâm
Lực ly tâm là một loại lực quán tính.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
ly tâm; bất hòa; không đồng lòng
ly tâm; bất hòa; không đồng lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.