- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
(văn) cô quạnh; hiu quạnh
(văn) cô quạnh; hiu quạnh
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
(văn) cô quạnh; hiu quạnh
(văn) cô quạnh; hiu quạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.