- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly khai; phản bội; bỏ hàng ngũ
phản bội; bội nghĩa; không trung thành
ly khai; phản bội; bỏ hàng ngũ
phản bội; bội nghĩa; không trung thành
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly khai; phản bội; bỏ hàng ngũ
ly khai; phản bội; bỏ hàng ngũ