- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
ghi chép tiểu sử; biên soạn các sự tích
Anh ấy viết tiểu sử cho vị anh hùng này.
viết tiểu sử trang trọng; lập truyện
ghi chép tiểu sử; biên soạn các sự tích
Anh ấy viết tiểu sử cho vị anh hùng này.
viết tiểu sử trang trọng; lập truyện
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
ghi chép tiểu sử; biên soạn các sự tích
ghi chép tiểu sử; biên soạn các sự tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.