- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Xin hãy dừng lại!
dừng; ngừng; đỗ (xe)
dừng lại; đứng yên
Đứng lại! Không được nhúc nhích!
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Xin hãy dừng lại!
dừng; ngừng; đỗ (xe)
dừng lại; đứng yên
Đứng lại! Không được nhúc nhích!
đứng vững; kiên định
Anh ấy quyết tâm trở thành một bác sĩ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đứng vững; kiên định
Anh ấy quyết tâm trở thành một bác sĩ.