- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập hiến
Quốc gia này đang lập hiến.
lập hiến
Quốc gia này đang lập hiến.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập hiến
lập hiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.