- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
Cảnh sát đã lập án điều tra vụ án này.
khởi tố điều tra
Cảnh sát đã khởi tố điều tra vụ án này.
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
Cảnh sát đã lập án điều tra vụ án này.
khởi tố điều tra
Cảnh sát đã khởi tố điều tra vụ án này.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
khởi tố điều tra; lập hồ sơ điều tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.