- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
đứng trứng; cân bằng trứng
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
đứng trứng; cân bằng trứng
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.