- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
lập dự án; khởi động dự án
Công ty chúng tôi sẽ khởi động một dự án sản phẩm mới.
lập dự án; khởi động dự án
Công ty chúng tôi sẽ khởi động một dự án sản phẩm mới.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
lập dự án; khởi động dự án
lập dự án; khởi động dự án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.