Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
Xin hãy đặt tờ giấy theo chiều dọc.
nét sổ (nét dọc trong chữ Hán)
Chữ này có ba nét sổ.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
Xin hãy đặt tờ giấy theo chiều dọc.
nét sổ (nét dọc trong chữ Hán)
Chữ này có ba nét sổ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.