- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)(kế thừa)
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
đứng trứng; cân bằng trứng(kế thừa)
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)(kế thừa)
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
đứng trứng; cân bằng trứng(kế thừa)
Đứng trứng là một hoạt động thú vị.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)
chú giải và hiệu đính (dùng trong tên sách)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.