- 亻nhân(người)
- 介giới(ở giữa, trung gian)
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá cạnh tranh; đấu giá
Chúng tôi đang tiến hành đấu giá.
giá cao nhất; đấu giá
Chúng tôi đang đấu giá.
tranh giá; cạnh tranh giá
Chúng tôi đang cạnh tranh về giá.
giá cạnh tranh; đấu giá
Chúng tôi đang tiến hành đấu giá.
giá cao nhất; đấu giá
Chúng tôi đang đấu giá.
tranh giá; cạnh tranh giá
Chúng tôi đang cạnh tranh về giá.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá cạnh tranh; đấu giá
giá cạnh tranh; đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tranh giá; đấu giá
Chúng tôi đang đấu thầu dự án này.
tranh giá; đấu giá
Chúng tôi đang đấu thầu dự án này.