- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
ứng cử; tham gia bầu cử
中参加选举,争取获得某个位置cānjiā xuǎnjǔ, zhēngqǔ huòdé mǒuoge wèizhì
Anh ấy quyết định tranh cử thị trưởng.
định dạng; format (máy tính)
中参加选举活动,争取当选cānjiā xuǎnjǔ huódòng, zhēngqǔ dāngxuǎn
ứng cử; tham gia bầu cử
中参加选举,争取获得某个位置cānjiā xuǎnjǔ, zhēngqǔ huòdé mǒuoge wèizhì
Anh ấy quyết định tranh cử thị trưởng.
định dạng; format (máy tính)
中参加选举活动,争取当选cānjiā xuǎnjǔ huódòng, zhēngqǔ dāngxuǎn
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
ứng cử; tham gia bầu cử
ứng cử; tham gia bầu cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.