- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu hụt; bệnh thiếu
Anh ấy bị thiếu vitamin.
thiếu hụt; bệnh thiếu
Anh ấy bị thiếu vitamin.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu hụt; bệnh thiếu
thiếu hụt; bệnh thiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.