- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
khí quản; khí đạo
thiếu sót; khuyết điểm; lỗi hổng
Mỗi người đều có khuyết điểm.
khí quản; ống thở
Chúng ta thiếu cái gì?
khí quản; khí đạo
thiếu sót; khuyết điểm; lỗi hổng
Mỗi người đều có khuyết điểm.
khí quản; ống thở
Chúng ta thiếu cái gì?
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
khí quản; khí đạo
khí quản; khí đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.