- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu cân thiếu lượng; gian lận cân nặng [thành ngữ]
Cửa hàng này luôn cân thiếu.
thiếu cân thiếu lượng; gian lận cân nặng [thành ngữ]
Cửa hàng này luôn cân thiếu.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
thiếu cân thiếu lượng; gian lận cân nặng [thành ngữ]
thiếu cân thiếu lượng; gian lận cân nặng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.