- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
giàn nâng; lồng cage
Các thợ mỏ đi thang máy xuống giếng.
giàn nâng; lồng cage
Các thợ mỏ đi thang máy xuống giếng.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
giàn nâng; lồng cage
giàn nâng; lồng cage
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.