- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
cổ sườn
Cổ áo len này rất thoải mái.
mũi tất; miệng tất
Cổ của đôi tất này rất thoải mái.
cổ sườn
Cổ áo len này rất thoải mái.
mũi tất; miệng tất
Cổ của đôi tất này rất thoải mái.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cổ sườn
cổ sườn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.