- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
đặt vào chỗ; sắp xếp (đồ vật)
中把东西放在某个地方bǎ dōngxi fàng zài mǒu gè dìfang
Xin hãy đặt sách lên bàn.
lắp đặt; cài đặt
中把某物安装在某个地方bǎ mǒuwù ānzhuāng zài mǒuge dìfang
đặt; để; cất (nhà táng tạm)
đặt vào chỗ; sắp xếp (đồ vật)
中把东西放在某个地方bǎ dōngxi fàng zài mǒu gè dìfang
Xin hãy đặt sách lên bàn.
lắp đặt; cài đặt
中把某物安装在某个地方bǎ mǒuwù ānzhuāng zài mǒuge dìfang
đặt; để; cất (nhà táng tạm)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
đặt vào chỗ; sắp xếp (đồ vật)
mua; bán (rượu)
中用钱买东西yòng qián mǎi dōngxi
Tôi muốn mua một căn nhà mới.
mua; bán (rượu)
中用钱买东西yòng qián mǎi dōngxi
Tôi muốn mua một căn nhà mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.