- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Rốt; Rô-sơ (họ/tên người)
中欧美常见的人名或姓氏ōuměi chángjiàn de rénmíng huò xìngshì
Ross là bạn của tôi.
La Tư (như trong Kievan Rus')
中古代东欧的一个国家,在现在的俄罗斯、乌克兰等地区gǔdài dōngyōu de yīgè guójiā, zài xiànzài de Éluósī、Wūkèlán děng dìqū
Rốt; Rô-sơ (họ/tên người)
中欧美常见的人名或姓氏ōuměi chángjiàn de rénmíng huò xìngshì
Ross là bạn của tôi.
La Tư (như trong Kievan Rus')
中古代东欧的一个国家,在现在的俄罗斯、乌克兰等地区gǔdài dōngyōu de yīgè guójiā, zài xiànzài de Éluósī、Wūkèlán děng dìqū
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Rốt; Rô-sơ (họ/tên người)
Rốt; Rô-sơ (họ/tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.